GambexGBE sang EUR:Chuyển đổi Gambex (GBE) sang Euro (EUR)

GBE/EUR: 1 GBE ≈ €0.6882 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Gambex Thị trường hôm nay

Gambex đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GBE chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.6882. Với nguồn cung lưu hành là 0 GBE, tổng vốn hóa thị trường của GBE tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của GBE tính bằng EUR đã giảm €-0.01589, biểu thị mức giảm -2.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GBE tính bằng EUR là €24.25, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.414.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GBE sang EUR

0.6882-2.28%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GBE sang EUR là €0.6882 EUR, với sự thay đổi -2.28% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GBE/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GBE/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Gambex

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GBE/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, GBE/-- Spot is $ and --, and GBE/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Gambex sang Euro

Bảng chuyển đổi GBE sang EUR

logo GambexSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1GBE
0.68EUR
2GBE
1.37EUR
3GBE
2.06EUR
4GBE
2.75EUR
5GBE
3.44EUR
6GBE
4.12EUR
7GBE
4.81EUR
8GBE
5.5EUR
9GBE
6.19EUR
10GBE
6.88EUR
1,000GBE
688.2EUR
5,000GBE
3,441.01EUR
10,000GBE
6,882.03EUR
50,000GBE
34,410.17EUR
100,000GBE
68,820.34EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang GBE

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Gambex
1EUR
1.45GBE
2EUR
2.9GBE
3EUR
4.35GBE
4EUR
5.81GBE
5EUR
7.26GBE
6EUR
8.71GBE
7EUR
10.17GBE
8EUR
11.62GBE
9EUR
13.07GBE
10EUR
14.53GBE
100EUR
145.3GBE
500EUR
726.52GBE
1,000EUR
1,453.05GBE
5,000EUR
7,265.29GBE
10,000EUR
14,530.58GBE

Bảng chuyển đổi số tiền GBE sang EUR và EUR sang GBE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 GBE sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang GBE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Gambex phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GBE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GBE = $0.8 USD, 1 GBE = €0.69 EUR, 1 GBE = ₹70.83 INR, 1 GBE = Rp13,253.27 IDR, 1 GBE = $1.1 CAD, 1 GBE = £0.6 GBP, 1 GBE = ฿26 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
34.31
logo BTCBTC
0.005405
logo ETHETH
0.135
logo USDTUSDT
584
logo XRPXRP
208.76
logo BNBBNB
0.6808
logo SOLSOL
2.86
logo USDCUSDC
584.28
logo SMARTSMART
92,851.8
logo STETHSTETH
0.1349
logo DOGEDOGE
2,730
logo TRXTRX
1,728.6
logo ADAADA
707.07
logo LINKLINK
25.18
logo WBTCWBTC
0.005396
logo USDEUSDE
584.17

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Gambex (GBE) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng GBE của bạn

Nhập số lượng GBE của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gambex hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gambex.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gambex sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Gambex sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gambex sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gambex sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Gambex sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide