Unification Thị trường hôm nay
Unification đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Unification chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.0273. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 34,447,402 FUND, tổng vốn hóa thị trường của Unification tính bằng USD là $940,518.1. Trong 24h qua, giá của Unification tính bằng USD đã tăng $0.005699, biểu thị mức tăng +26.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Unification tính bằng USD là $0.6777, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.00006635.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FUND sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FUND sang USD là $0.0273 USD, với sự thay đổi +26.38% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FUND/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FUND/USD trong ngày qua.
Giao dịch Unification
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of FUND/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, FUND/-- Spot is $ and --, and FUND/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Unification sang Đô la Mỹ
Bảng chuyển đổi FUND sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FUND | 0.02USD |
2FUND | 0.05USD |
3FUND | 0.08USD |
4FUND | 0.1USD |
5FUND | 0.13USD |
6FUND | 0.16USD |
7FUND | 0.19USD |
8FUND | 0.21USD |
9FUND | 0.24USD |
10FUND | 0.27USD |
10,000FUND | 273.03USD |
50,000FUND | 1,365.15USD |
100,000FUND | 2,730.3USD |
500,000FUND | 13,651.51USD |
1,000,000FUND | 27,303.02USD |
Bảng chuyển đổi USD sang FUND
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 36.62FUND |
2USD | 73.25FUND |
3USD | 109.87FUND |
4USD | 146.5FUND |
5USD | 183.12FUND |
6USD | 219.75FUND |
7USD | 256.38FUND |
8USD | 293FUND |
9USD | 329.63FUND |
10USD | 366.25FUND |
100USD | 3,662.59FUND |
500USD | 18,312.99FUND |
1,000USD | 36,625.98FUND |
5,000USD | 183,129.92FUND |
10,000USD | 366,259.84FUND |
Bảng chuyển đổi số tiền FUND sang USD và USD sang FUND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 FUND sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang FUND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Unification phổ biến
Unification | 1 FUND |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.4INR |
![]() | Rp450.01IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.88THB |
Unification | 1 FUND |
---|---|
![]() | ₽2.19RUB |
![]() | R$0.15BRL |
![]() | د.إ0.1AED |
![]() | ₺1.12TRY |
![]() | ¥0.19CNY |
![]() | ¥4.01JPY |
![]() | $0.21HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FUND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FUND = $0.03 USD, 1 FUND = €0.02 EUR, 1 FUND = ₹2.4 INR, 1 FUND = Rp450.01 IDR, 1 FUND = $0.04 CAD, 1 FUND = £0.02 GBP, 1 FUND = ฿0.88 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
LINK chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
USDE chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.69 |
![]() | 0.004609 |
![]() | 0.1123 |
![]() | 177.55 |
![]() | 500.02 |
![]() | 0.5831 |
![]() | 2.45 |
![]() | 500.05 |
![]() | 80,210.47 |
![]() | 0.1122 |
![]() | 2,309.04 |
![]() | 1,463.01 |
![]() | 610.72 |
![]() | 21.19 |
![]() | 0.004601 |
![]() | 499.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Unification (FUND) sang Đô la Mỹ (USD)
Nhập số lượng FUND của bạn
Nhập số lượng FUND của bạn
Chọn Đô la Mỹ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unification hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unification.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unification sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Unification sang Đô la Mỹ (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Unification sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Unification sang Đô la Mỹ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Unification sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Unification (FUND)

Bitcoin Dominance Falls to 59%: Fund Flow to Altcoins Signals the Start of a New Market Cycle?
Khi sự thống trị của Bitcoin gần đến ngưỡng quan trọng 55%, thị trường đang đứng trước ngưỡng chuyển giao giữa các chu kỳ cũ và mới.

Token FDREAM: Quỹ đầu tư Web3 được điều khiển bởi trí tuệ nhân tạo
FDREAM Token, được tạo bởi DR3AM Fund, là một quỹ đầu tư Web3 được thúc đẩy bởi trí tuệ nhân tạo, cung cấp cơ hội đầu tư AI tiên tiến cho các nhà đầu tư thông qua các động cơ dữ liệu và thuật toán độc quyền.

Cửa hàng Ventures và HackQuest’s Web3 Dev Huddle: Tiết lộ Tương lai của Blockchain và Tài chính phi tập trung
gate Ventures và HackQuest, phối hợp cùng với 100+ Accelerator, Developer Community và Eco_ Fund, tự hào tổ chức Web3 Dev Huddle tại The Society, Gaysorn Tower ở Bangkok.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
