MVLMVL sang CNY:Chuyển đổi MVL (MVL) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

MVL/CNY: 1 MVL ≈ ¥0.02146 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

MVL Thị trường hôm nay

MVL đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MVL chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.02146. Với nguồn cung lưu hành là 27,202,958,863.1 MVL, tổng vốn hóa thị trường của MVL tính bằng CNY là ¥583,955,673.27. Trong 24h qua, giá của MVL tính bằng CNY đã giảm ¥-0.00001691, biểu thị mức giảm -0.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MVL tính bằng CNY là ¥0.01065, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.002623.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MVL sang CNY

¥0.02146-0.56%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MVL sang CNY là ¥0.02146 CNY, với sự thay đổi -0.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MVL/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MVL/CNY trong ngày qua.

Giao dịch MVL

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of MVL/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, MVL/-- Spot is $ and --, and MVL/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi MVL sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi MVL sang CNY

logo MVLSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1MVL
0.02CNY
2MVL
0.04CNY
3MVL
0.06CNY
4MVL
0.08CNY
5MVL
0.1CNY
6MVL
0.12CNY
7MVL
0.15CNY
8MVL
0.17CNY
9MVL
0.19CNY
10MVL
0.21CNY
10,000MVL
214.66CNY
50,000MVL
1,073.33CNY
100,000MVL
2,146.66CNY
500,000MVL
10,733.31CNY
1,000,000MVL
21,466.62CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang MVL

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo MVL
1CNY
46.58MVL
2CNY
93.16MVL
3CNY
139.75MVL
4CNY
186.33MVL
5CNY
232.91MVL
6CNY
279.5MVL
7CNY
326.08MVL
8CNY
372.67MVL
9CNY
419.25MVL
10CNY
465.83MVL
100CNY
4,658.39MVL
500CNY
23,291.97MVL
1,000CNY
46,583.94MVL
5,000CNY
232,919.72MVL
10,000CNY
465,839.44MVL

Bảng chuyển đổi số tiền MVL sang CNY và CNY sang MVL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 MVL sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang MVL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1MVL phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MVL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MVL = $0 USD, 1 MVL = €0 EUR, 1 MVL = ₹0.27 INR, 1 MVL = Rp49.63 IDR, 1 MVL = $0 CAD, 1 MVL = £0 GBP, 1 MVL = ฿0.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    CNYCNY
    logo GTGT
    4.13
    logo BTCBTC
    0.000644
    logo ETHETH
    0.0157
    logo XRPXRP
    24.72
    logo USDTUSDT
    70.12
    logo BNBBNB
    0.08154
    logo SOLSOL
    0.3428
    logo USDCUSDC
    70.13
    logo SMARTSMART
    11,115.49
    logo STETHSTETH
    0.01584
    logo DOGEDOGE
    320.1
    logo TRXTRX
    204.76
    logo ADAADA
    84.76
    logo LINKLINK
    2.94
    logo WBTCWBTC
    0.0006432
    logo USDEUSDE
    70.08

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi MVL (MVL) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

    01

    Nhập số lượng MVL của bạn

    Nhập số lượng MVL của bạn

    02

    Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MVL hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MVL.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MVL sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ MVL sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MVL sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MVL sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

    4.Tôi có thể chuyển đổi MVL sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide