Vaulta Thị trường hôm nay
Vaulta đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của A chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥3.49. Với nguồn cung lưu hành là 1,562,570,047 A, tổng vốn hóa thị trường của A tính bằng CNY là ¥38,982,632,029.86. Trong 24h qua, giá của A tính bằng CNY đã giảm ¥-0.131, biểu thị mức giảm -3.61%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của A tính bằng CNY là ¥5.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥3.24.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1A sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 A sang CNY là ¥3.49 CNY, với sự thay đổi -3.61% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá A/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 A/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Vaulta
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4903 | -3.78% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4908 | -3.73% |
The real-time trading price of A/USDT Spot is $0.4903, with a 24-hour trading change of -3.78%, A/USDT Spot is $0.4903 and -3.78%, and A/USDT Perpetual is $0.4908 and -3.73%.
Bảng chuyển đổi Vaulta sang Nhân dân tệ Trung Quốc
Bảng chuyển đổi A sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1A | 3.47CNY |
2A | 6.95CNY |
3A | 10.43CNY |
4A | 13.91CNY |
5A | 17.39CNY |
6A | 20.87CNY |
7A | 24.35CNY |
8A | 27.83CNY |
9A | 31.31CNY |
10A | 34.79CNY |
100A | 347.95CNY |
500A | 1,739.79CNY |
1,000A | 3,479.58CNY |
5,000A | 17,397.93CNY |
10,000A | 34,795.86CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang A
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.2873A |
2CNY | 0.5747A |
3CNY | 0.8621A |
4CNY | 1.14A |
5CNY | 1.43A |
6CNY | 1.72A |
7CNY | 2.01A |
8CNY | 2.29A |
9CNY | 2.58A |
10CNY | 2.87A |
1,000CNY | 287.39A |
5,000CNY | 1,436.95A |
10,000CNY | 2,873.9A |
50,000CNY | 14,369.52A |
100,000CNY | 28,739.04A |
Bảng chuyển đổi số tiền A sang CNY và CNY sang A ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 A sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang A, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Vaulta phổ biến
Vaulta | 1 A |
---|---|
![]() | $0.49USD |
![]() | €0.42EUR |
![]() | ₹43INR |
![]() | Rp8,023.55IDR |
![]() | $0.67CAD |
![]() | £0.36GBP |
![]() | ฿15.85THB |
Vaulta | 1 A |
---|---|
![]() | ₽39.42RUB |
![]() | R$2.66BRL |
![]() | د.إ1.8AED |
![]() | ₺20.18TRY |
![]() | ¥3.5CNY |
![]() | ¥72.13JPY |
![]() | $3.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 A và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 A = $0.49 USD, 1 A = €0.42 EUR, 1 A = ₹43 INR, 1 A = Rp8,023.55 IDR, 1 A = $0.67 CAD, 1 A = £0.36 GBP, 1 A = ฿15.85 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
USDE chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.11 |
![]() | 0.0006475 |
![]() | 0.0161 |
![]() | 70.11 |
![]() | 25.06 |
![]() | 0.08169 |
![]() | 0.345 |
![]() | 70.14 |
![]() | 11,092.82 |
![]() | 0.01615 |
![]() | 206.96 |
![]() | 330.33 |
![]() | 85.31 |
![]() | 3 |
![]() | 0.0006459 |
![]() | 70.13 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Vaulta (A) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
Nhập số lượng A của bạn
Nhập số lượng A của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vaulta hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vaulta.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vaulta sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Vaulta sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Vaulta sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Vaulta sang Nhân dân tệ Trung Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Vaulta sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Vaulta (A)

Bitcoin Dominance Falls to 59%: Fund Flow to Altcoins Signals the Start of a New Market Cycle?
Khi sự thống trị của Bitcoin gần đến ngưỡng quan trọng 55%, thị trường đang đứng trước ngưỡng chuyển giao giữa các chu kỳ cũ và mới.

Ba nhà đầu tư tổ chức lớn nhất trên thị trường chứng khoán Đài Loan là gì?
Ba thực thể chính kết hợp lại để tạo nên bức tranh thị trường A-shares đang thay đổi không ngừng với logic vốn khác biệt.

Hướng dẫn cho người mới bắt đầu về Đăng ký Cổ phiếu 2025: Hướng dẫn từng bước từ mở tài khoản đến bán hàng
Đăng ký cổ phiếu mới (thường được gọi là "mua cổ phiếu mới") là một cách để các nhà đầu tư A-share tham gia phát hành cổ phiếu mới với chi phí thấp, tương đương với việc đăng ký trước cho các cổ phiếu sắp được niêm yết với giá phát hành.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
